Giỏ hàng

CENTECH VIỆT NAM

Địa chỉ: Số 91 - 93, đường số 5, phường An Phú, Quận 2, TP. HCM
Điện thoại: 028 7105 6899
Hotline: 0961 739 336
Email: centech@centechvn.com
Thời gian làm việc: Tất cả các ngày trong tuần (trừ CN và ngày Lễ, Tết)
SẢN PHẨM

Bộ mã hóa tuyệt đối Italsensor - TK Series

Thương hiệu: Italsensor

ƯU ĐÃI VẬN CHUYỂN
THANH TOÁN ĐẢM BẢO
HỖ TRỢ 24/7
MIỄN PHÍ ĐỔI TRẢ HÀNG

Dải sản phẩm & Thông số kỹ thuật

Sản phẩm

Hình ảnhĐặc điểmThông số

TKTE

OPTICAL ABSOLUTE SINGLETURN ENCODER - solid shaft
TKTEBộ mã hóa tuyệt đối một lần với thiết kế cực kỳ nhỏ gọn đường kính 50 mm và tối đa. độ phân giải 13 bit cân đối giữa giá cả và hiệu năng (phiên bản chi phí thấp), phù hợp với các ứng dụng công nghiệp nặng và chung (với thân và vỏ nhôm).
Cũng có sẵn trong phiên bản có thể lập trình (độ phân giải, loại mã đầu ra, đầu vào tùy chọn).

Đường kính thân (mm) 50
Đường kính trục (mm) 6 with type a (without milling) and type b with milling
Độ phân giải (PPR) max 512. Available also in programmable version (resolution up to 13 bit, type of output code, optional inputs). 
Mã khả dụng G, G/0, G/19, G/38, G/76
Giao diện OC,OP,NPN,PNP

Data Sheet

TKTC

OPTICAL ABSOLUTE SINGLETURN ENCODER - solid shaft
TKTCBộ mã hóa thu nhỏ cho các ứng dụng công nghiệp nói chung.

Đường kính thân (mm) 50
Đường kính trục (mm) 6 with type a (without milling) and type b with milling
Độ phân giải (PPR) max 360. Resolution up to 13 bit on demand
Mã khả dụng G, G/0, G/19, G/38, G/76, B, B/0, B/19, B/38, B/76
Giao diện OC, OP, NPN, PNP

Data Sheet

TKE45

OPTICAL ABSOLUTE SINGLETURN ENCODER - solid shaft
TKE45Bộ mã hóa chi phí thấp cho các ứng dụng công nghiệp nói chung.

Đường kính thân (mm) 63,5
Đường kính trục (mm) 10
Độ phân giải (PPR) max 1000. Resolution up to 13 bit on demand
Mã khả dụng G, G/0, G/19, G/38, G/76, B, B/0, B/19, B/38, B/76, D, E
Giao diện OC,OP,NPN,PNP, S13D

Data Sheet

TKC50

OPTICAL ABSOLUTE SINGLETURN ENCODER - solid shaft
TKC50Bộ mã hóa bền bỉ chắc chắn cho các ứng dụng công nghiệp nặng.

Đường kính thân (mm) 63,5
Đường kính trục (mm) 6, 8, 9.52, 10
Độ phân giải (PPR) max 2048. Resolution up to 13 bit on demand 
Mã khả dụng G, G/0, G/7, G/14, G/19, G/28, G/38, G/76, G/152, G/304,B, B/0, B/7, B/14,B/19, B/28, B/38, B/76, B/152, B/304, D, E
Giao diện TTL, OC, OP, NPN, PNP, S13D, ANALOG

Data Sheet

TKC60

OPTICAL ABSOLUTE SINGLETURN ENCODER - solid shaft
TKC60Bộ mã hóa bền bỉ chắc chắn cho các ứng dụng công nghiệp nặng.

Đường kính thân (mm) 60.1, 63.5
Đường kính trục (mm) 6
Độ phân giải (PPR) max 2048. Resolution up to 13 bit on demand
Mã khả dụng G, G/0, G/7, G/14, G/19, G/28, G/38, G/76, G/152, G/304, B, B/0, B/7, B/14, B/19, B/28, B/38, B/76, B/152, B/304, D, E
Giao diện TTL, OC, OP, NPN, PNP, S13D, ANALOG

Data Sheet

TKC100

OPTICAL ABSOLUTE SINGLETURN ENCODER - solid shaft
TKC100Bộ mã hóa bền bỉ chắc chắn cho các ứng dụng công nghiệp nặng.

Đường kính thân (mm) 80
Đường kính trục (mm) 6, 8, 9.52, 10
Độ phân giải (PPR) max 7200
Mã khả dụng G, G/0, G/7, G/14, G/19, G/28, G/38, G/62, G/76, G/124, G/152, G/248, G/304, G/608,B, B/0, B/7, B/14, B/19, B/28, B/38, B/76, B/152, B/304, D, E
Giao diện TTL, OC, OP, NPN, PNP, S13D, ANALOG

Data Sheet

TKE615

OPTICAL ABSOLUTE SINGLETURN ENCODER – hollow shaft
TKE615Bộ mã hóa tuyệt đối trục rỗng có chi phí thấp (với vít gầu hoặc cổ) cho các ứng dụng công nghiệp chung.

Đường kính thân (mm) 63,5
Đường kính trục cavo (mm) 15
Độ phân giải (PPR) max 1000. Resolution up to 13 bit on demand.
Mã khả dụng G, G/0, G/19, G/38, G/76, B, B/0, B/19, B/38, B/76, D, E
Giao diện OC, OP, NPN, PNP, S13D

Data Sheet

TKC38

MAGNETIC ABSOLUTE SINGLETURN ENCODER - solid shaft

TKC38Bộ mã hóa tuyệt đối một lần, chi phí thấp, từ tính với giao diện tín hiệu analog 4-20mA và độ phân giải 10 bit trên một bản cơ khí đầy đủ.
Đường kính ngoài 38 mm, nhỏ gọn, cung cấp điện 19 ÷ 30V, đầu ra trên ba dây, được phát triển cho các hệ thống điều khiển dựa trên vòng lặp hiện tại (điều khiển công nghiệp và giám sát quá trình trên một khoảng cách dài).

Đường kính thân (mm) 38
Đường kính trục (mm) 6
Độ phân giải (PPR): 10 bit over full mechanical turn
Giao diện đầu ra: 4÷20 mA analog current-loop

Data Sheet



Sản phẩm đã xem

0₫