Giỏ hàng

CENTECH VIỆT NAM

Địa chỉ: Số 91 - 93, đường số 5, phường An Phú, Quận 2, TP. HCM
Điện thoại: 028 7105 6899
Hotline: 0961 739 336
Email: centech@centechvn.com
Thời gian làm việc: Tất cả các ngày trong tuần (trừ CN và ngày Lễ, Tết)
SẢN PHẨM

Nắp chụp nước cho máy cắt dây EDM Mitsubishi

Thương hiệu: Mitsubishi

Nắp chụp nước phù hợp sử dụng cho máy cắt dây EDM Mitsubishi.

ƯU ĐÃI VẬN CHUYỂN
THANH TOÁN ĐẢM BẢO
HỖ TRỢ 24/7
MIỄN PHÍ ĐỔI TRẢ HÀNG

Nắp chụp nước
PictureCode No.Orignal P/No.DimensionPositionApplication
M200X183C443H01Φ4.5UpperDWC-H. H’ series – SK type DWC-HA. H1. C. 90PH – Manual type For 5-axis / With Groove on top
M202 AX183C439H01 X183C439H03Φ4.5 Φ8.0UpperDWC-H. H’ series – SK type DWC-HA. H1. C. 90PH – Manual type With Groove on top
M202 BX183C439H01 X183C439H02 X183C439H03Φ4 Φ6 (=M203) Φ8 (=M204)UpperDWC-H. H’ series – SK type DWC-HA. H1. C. 90PH – Manual type Without Groove on top
M203X183C439H02Φ6.0UpperDWC-H. H’ series – SK type DWC-HA. H1. C. 90PH – Manual type Ref. M202
M204X183C439H03Φ8.0UpperDWC-H. H’ series – SK type DWC-HA. H1. C. 90PH – Manual type Ref. M202
 M205 LSET Φ4UpperLong nozzle set with L=20.30.40.50mm
M207X053C491H01 X053C491H02 X053C491H03Φ4 Φ6 (=M208) Φ8 (=M209)LowerDWC-F. G. C. H. H1. HA. 90PH series Plastic cap+Brass housing of M2102 Replaced to X054D209H22 for ID6
M207AX053C491H01 X053C491H02 X053C491H03Φ4 Φ6 (=M208) Φ8 (=M209)LowerDWC-F. G. C. H. H1. HA. 90PH series Common for SK/Manual type Full plastic type of M2102
M207BX054D209H11 X054D209H12 X054D209H13Φ4 Φ6 Φ8LowerDWC-F. G. C. H. H1. HA. 90PH series Common for SK/Manual type Full plastic type with groove of M2102
M209X053C491H03Φ8.LoerDWC-F. G. C. H. H1. HA. 90PH series Common for SK/Manual type Plastic type of M2102 Ref. X054D209H03
M210X053C621H01 X053C621H02 X053C621H03Φ4.0 Φ6.0 Φ8.0LowerDWC-H1. HA. SA. SB. SZ. PA series AF1 type Plastic+Brass housing of M2101
M210 AX053C621H01 X053C621H02 X053C621H03Φ4.0 Φ6.0 Φ8.0LowerDWC-H1. HA. SA. SB. SZ. PA series AF1 type Full plastic type of M2101
M2101X053C621H01 X053C621H02 X053C621H03Φ4.0 Φ6.0 Φ8.0LowerDWC-H1. HA. SA. SB. SZ. PA series AF1 type Material : Full Ceramic
M2102X054D209H11 X054D209H12 X054D209H13Φ4.0 Φ6.0 Φ8.0LowerDWC-G. F1 series – SK type DWC-G. F1. 90PG series – Manual type Material : Full Ceramic
M2103X054D881H03 X054D881H04 X054D881H05Φ4.0 Φ8.0 Φ12.0LowerDWC-HA. SA. SB. SZ. SX. RA series DWC-FX-K. FX-10.20 series AT. AF2.3 type. Full Ceramic type


Sản phẩm đã xem

0₫